đớn mạt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấp hèn, đê tiện, không có giá trị: Dùng để chỉ tính cách, hành vi hoặc địa vị của một người nào đó rất thấp kém, đáng khinh, không có chút phẩm giá hay giá trị gì.
- Tồi tàn, nghèo nàn, thảm hại: Có thể dùng để miêu tả một tình cảnh, hoàn cảnh sống rất khốn khổ, thiếu thốn và đáng thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta là một kẻ đớn mạt, chỉ biết luồn cúi để kiếm chút lợi nhỏ. (Anh ta là một kẻ thấp hèn, chỉ biết luồn cúi để kiếm chút lợi nhỏ.)
- Gia cảnh của họ lâm vào cảnh đớn mạt sau trận lụt. (Hoàn cảnh gia đình họ rơi vào tình trạng nghèo nàn, thảm hại sau trận lụt.)
- Lối sống đớn mạt ấy chẳng ai coi trọng. (Lối sống đê tiện ấy chẳng ai coi trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đớn mạt hèn": Nhấn mạnh sự thấp hèn, đáng khinh đến cùng cực.
- Bộ mặt đớn mạt hèn của kẻ phản bội đã bị lột tả. (Bộ mặt cực kỳ đê tiện của kẻ phản bội đã bị lột tả.)
"kiếp đớn mạt": Chỉ một kiếp sống khốn khổ, nghèo hèn.
- Ông lão sống một kiếp đớn mạt trong túp lều xiêu vẹo. (Ông lão sống một kiếp sống khốn khổ trong túp lều xiêu vẹo.)
Biến thể và từ gần giống
Đớn hèn (tính từ): Cùng nghĩa với "đớn mạt", chỉ sự thấp hèn, đáng thương hại.
- Số phận đớn hèn của những kiếp người nhỏ bé. (Số phận thấp hèn của những kiếp người nhỏ bé.)
Mạt hạng (tính từ): Ở hạng thấp nhất, kém cỏi nhất.
- Dịch vụ mạt hạng của hãng đó bị nhiều người phàn nàn. (Dịch vụ tồi tệ nhất của hãng đó bị nhiều người phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
- Đê tiện: Hèn hạ, thấp kém về nhân cách.
- Thấp hèn: Có địa vị, phẩm giá thấp kém.
- Khốn nạn: (thông tục) Đáng khinh, đáng ghét (thường chỉ tính cách).
- Nghèo hèn: Vừa nghèo khó vừa thấp kém.
Từ trái nghĩa
- Cao quý: Có phẩm giá, địa vị cao, đáng kính trọng.
- Sang trọng: Lịch sự, có giá trị cao.
- Đáng kính: Được tôn trọng vì phẩm hạnh.
Thành ngữ liên quan
"Đớn mạt như chó": (Thành ngữ, so sánh) Rất thấp hèn, khốn khổ, không có giá trị gì.
- Sau vụ phá sản, hắn sống đớn mạt như chó. (Sau vụ phá sản, hắn sống cực kỳ khốn khổ.)
"Thân phận đớn mạt": Chỉ thân phận thấp kém, khổ sở.
- Thân phận đớn mạt của người nông dân dưới chế độ cũ. (Thân phận khốn khổ của người nông dân dưới chế độ cũ.)